Từ điển Anh Việt
"clownish"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
clownish
clownish /'klauniʃ/
tính từ
hề, như hề
vụng về, quê kệch
thô lỗ; mất dạy
Xem thêm:
buffoonish
,
clownlike
,
zany
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
clownish
Từ điển WordNet
adj.
like a clown;
buffoonish
,
clownlike
,
zany
a buffoonish walk
a clownish face
a zany sense of humor