Từ điển Anh Việt
"coalescence"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
coalescence
coalescence /,kouə'lesns/
danh từ
sự liền lại
sự hợp lại
sự liên kết, sự thống nhất, sự hợp nhất (đảng phái)
(sinh vật học) sự chập; sự ráp dính
đông kết
dòng nóng chảy
kết tụ
khối nóng chảy
sự kết dính
sự kết tụ
sự làm kết tụ
sự nướng
sự kết tụ
sự liên kết
o
sự kết tụ, sự đóng kết
Xem thêm:
coalescency
,
coalition
,
concretion
,
conglutination
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
coalescence
Từ điển WordNet
n.
the union of diverse things into one body or form or group; the growing together of parts;
coalescency
,
coalition
,
concretion
,
conglutination