coalescence

coalescence /,kouə'lesns/
  • danh từ
    • sự liền lại
    • sự hợp lại
    • sự liên kết, sự thống nhất, sự hợp nhất (đảng phái)
    • (sinh vật học) sự chập; sự ráp dính

 đông kết
 dòng nóng chảy
 kết tụ
 khối nóng chảy
 sự kết dính
 sự kết tụ
 sự làm kết tụ
 sự nướng

 sự kết tụ
 sự liên kết

o   sự kết tụ, sự đóng kết


Xem thêm: coalescency, coalition, concretion, conglutination



coalescence

Từ điển WordNet