coarseness

coarseness /'kɔ:snis/
  • danh từ
    • sự thô
    • tính thô lỗ, tính lỗ mãng
    • tính thô tục, tính tục tĩu

 cỡ hạt
  • coarseness of aggregates: cỡ hạt của chất độn
  •  độ hạt
    Lĩnh vực: xây dựng
     độ thô
  • class of coarseness: cấp độ thô
  • Lĩnh vực: toán & tin
     tính thô

    Xem thêm: saltiness, graininess, granularity, nubbiness, tweediness, commonness, grossness, vulgarity, vulgarism, raunch



    coarseness

    Từ điển WordNet