cockle

cockle /'kɔkl/
  • danh từ
    • (động vật học) sò
    • vỏ sò ((cũng) cockle shell)
    • xuồng nhỏ ((cũng) cockle boat; cockle shell)
    • to warm the cockles of someone's heart
      • (xem) heart
  • danh từ
    • lò sưởi
    • nếp xoắn, nếp cuộn
    • vết nhăn
    • động từ
      • cuộn lại, xoắn lại, quăn lại
      • vò nhàu

     lò sấy húp lông
     lõi
     ruột
     vết đen trên da cừu

    Xem thêm: ripple, ruffle, riffle, undulate, pucker, rumple, crumple, knit



    cockle

    Từ điển WordNet

      n.

    • common edible European bivalve
    • common edible European bivalve mollusk having a rounded shell with radiating ribs