Từ điển Anh Việt
"coda"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
coda
coda /'koudə/
danh từ
(âm nhạc) đoạn đuôi
o
pha cuối, pha kết thúc (động đất)
Xem thêm:
finale
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
coda
Từ điển WordNet
n.
the closing section of a musical composition;
finale