Từ điển Anh Việt
"codification"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
codification
codification /,kɔdifi'keiʃn/
danh từ
sự lập điều lệ; sự soạn luật lệ; sự soạn thành luật lệ
mã hóa
soạn (thành) luật lệ
sự lặp điều lệ
việc chứng nhận
Xem thêm:
code
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
codification
Từ điển WordNet
n.
the act of codifying; arranging is a systematic order
a set of rules or principles or laws (especially written ones);
code