Từ điển Anh Việt
"coherency"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
coherency
coherency /kou'hiərəns/ (coherency) /kou'hiərənsi/
danh từ
sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết
(văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ
dính
liền nhau
tính phù hợp
coherency of a laser beam
: tính phù hợp của chùm laze
Xem thêm:
coherence
,
cohesion
,
cohesiveness
,
coherence
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
coherency
Từ điển WordNet
n.
the state of cohering or sticking together;
coherence
,
cohesion
,
cohesiveness
logical and orderly and consistent relation of parts;
coherence