Từ điển Anh Việt
"colliery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
colliery
colliery /'kɔljəri/
danh từ
mỏ than
mỏ than
daylight colliery
: mỏ than lộ thiên
o
mỏ than
Xem thêm:
pit
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
colliery
Từ điển WordNet
n.
a workplace consisting of a coal mine plus all the buildings and equipment connected with it;
pit