Từ điển Anh Việt
"collimate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
collimate
collimate /'kɔlimeit/
ngoại động từ
(vật lý) chuẩn trực
ngắm máy
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
chuẩn trực (các tia)
o
chuẩn trực
Xem thêm:
parallel
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
collimate
Từ điển WordNet
v.
make or place parallel to something;
parallel
They paralleled the ditch to the highway
adjust the line of sight of (an optical instrument)