Từ điển Anh Việt
"collocate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
collocate
collocate /'kɔləkeit/
ngoại động từ
sắp xếp vào một chỗ; sắp đặt theo thứ tự
sắp xếp
Xem thêm:
lump
,
chunk
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
collocate
Từ điển WordNet
v.
have a strong tendency to occur side by side
The words 'new' and 'world' collocate
group or chunk together in a certain order or place side by side;
lump
,
chunk