Từ điển Anh Việt
"combativeness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
combativeness
combativeness /'kɔmbətivnis/
danh từ
tính hiếu chiến, tính thích đánh nhau; tính thích gây gỗ
Xem thêm:
militance
,
militancy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
combativeness
Từ điển WordNet
n.
a militant aggressiveness;
militance
,
militancy