Từ điển Anh Việt
"comeliness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
comeliness
comeliness /'kʌmlinis/
danh từ
vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ thương
sự lịch sự, sự nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử)
Xem thêm:
fairness
,
loveliness
,
beauteousness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
comeliness
Từ điển WordNet
n.
the quality of being good looking and attractive;
fairness
,
loveliness
,
beauteousness