Từ điển Anh Việt
"comfit"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
comfit
comfit /'kʌmfit/
danh từ
kẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, kẹo đrajê
(số nhiều) quả ngào đường, mứt quả
kẹo trứng chim
mứt quả
Xem thêm:
confect
,
confection
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
comfit
Từ điển WordNet
n.
candy containing a fruit or nut
v.
make into a confection;
confect
,
confection
This medicine is home-confected