comfit

comfit /'kʌmfit/
  • danh từ
    • kẹo trứng chim, kẹo hạnh nhân, kẹo đrajê
    • (số nhiều) quả ngào đường, mứt quả

 kẹo trứng chim
 mứt quả

Xem thêm: confect, confection



comfit

Từ điển WordNet

    n.

  • candy containing a fruit or nut