Từ điển Anh Việt
"commuter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
commuter
commuter /kə'mju:tə/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi làm bằng vé tháng
người đi (tàu, xe buýt) bằng vé tháng
người đi làm vé tháng (tàu, xe...)
commuter airline
hãng hàng không vé tháng
Xem thêm:
commuter train
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
commuter
Từ điển WordNet
n.
a passenger train that is ridden primarily by passengers who travel regularly from one place to another;
commuter train
someone who travels regularly from home in a suburb to work in a city
English Synonym and Antonym Dictionary
commuters
syn.:
commuter train