Từ điển Anh Việt
"computable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
computable
computable /kəm'pju:təbl/
tính từ
có thể tính, có thể tính toán, có thể ước tính
Lĩnh vực:
toán & tin
có thể tính được
computable function
hàm tính được
Xem thêm:
estimable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
computable
Từ điển WordNet
adj.
may be computed or estimated;
estimable
a calculable risk
computable odds
estimable assets