Từ điển Anh Việt
"concentre"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
concentre
concentre /kɔn'sentə/
động từ
tập trung; hợp vào một trung tâm; quy vào một tâm điểm
hướng (về) tâm
Xem thêm:
concenter
,
focalize
,
focalise
,
focus
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
concentre
Từ điển WordNet
v.
bring into focus or alignment; to converge or cause to converge; of ideas or emotions;
concenter
,
focalize
,
focalise
,
focus