Từ điển Anh Việt
"concordat"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
concordat
concordat /kɔn'kɔ:dæt/
danh từ
giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước)
Xem thêm:
covenant
,
compact
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
concordat
Từ điển WordNet
n.
a signed written agreement between two or more parties (nations) to perform some action;
covenant
,
compact