Từ điển Anh Việt
"conduce"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
conduce
conduce /kən'dju:s/
nội động từ
đưa đến, dẫn đến, mang lại, góp phần sinh ra
wealth does not conduce to happiness
: của cải không mang lại hạnh phúc
Xem thêm:
contribute
,
lead
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
conduce
Từ điển WordNet
v.
be conducive to;
contribute
,
lead
The use of computers in the classroom lead to better writing