Từ điển Anh Việt
"confabulation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
confabulation
confabulation /kən,fæbju'leiʃn/
danh từ
sự nói chuyện; sự nói chuyện phiếm, sự tán phét
Lĩnh vực:
y học
chứng bịa chuyện
Xem thêm:
chat
,
confab
,
schmooze
,
schmoose
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
confabulation
Từ điển WordNet
n.
an informal conversation;
chat
,
confab
,
schmooze
,
schmoose
(psychiatry) a plausible but imagined memory that fills in gaps in what is remembered