Từ điển Anh Việt
"conflagration"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
conflagration
conflagration /,kɔnflə'greiʃn/
danh từ
đám cháy lớn
(nghĩa bóng) tai hoạ lớn, sự xung đột lớn
nạn cháy lớn
conflagration hazard
nguy cơ cháy
Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm
Conflagration
Đại hỏa hoạn
Những vụ cháy lớn gây tổn thất nghiêm trọng.
Xem thêm:
inferno
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
conflagration
Từ điển WordNet
n.
a very intense and uncontrolled fire;
inferno
English Synonym and Antonym Dictionary
conflagrations
syn.:
blaze
fire