conformance

 sự phù hợp
 sự tương hợp
 sự tương thích

conformance document
 tài liệu tương thích
conformance factor
 hệ số thích ứng
conformance log
 bản ghi thích hợp
conformance resolution tests
 kiểm thử giải pháp thích hợp
conformance test
 sự kiểm tra hợp chuẩn
conformance test
 sự kiểm tra tương hợp
conformance test
 sự kiểm tra tương thích
conformance testing
 kiểm thử sự thích hợp
dynamic conformance
 thích nghi động
dynamic conformance requirements
 yêu cầu thích nghi động
general conformance
 thích nghi chung

o   mức độ phù hợp

Một số đo về tính đồng nhất vừa theo chiều ngang theo chiều thẳng đứng, tại đó vỉa chứa đã được bơm chất lỏng vào trong quá trình làm tăng cường thu hồi dầu.

Mức độ phù hợp của một loại mô hình thức ứng với những đặc trưng của một bể chứa thực thụ.


Xem thêm: conformity



conformance

Từ điển WordNet

    n.

  • correspondence in form or appearance; conformity