Từ điển Anh Việt
"conglobation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
conglobation
conglobation
xem conglobate
Xem thêm:
conglomeration
,
conglomeration
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
conglobation
Từ điển WordNet
n.
a rounded spherical form;
conglomeration
an occurrence combining miscellaneous things into a (more or less) rounded mass;
conglomeration