Từ điển Anh Việt
"connatural"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
connatural
connatural
tính từ
tự nhiên; hồn nhiên
bẩm sinh (+ to)
cùng loại; cùng bản chất
Xem thêm:
inborn
,
inbred
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
connatural
Từ điển WordNet
adj.
similar in nature; "and mix with our connatural dust"- John Milton
normally existing at birth;
inborn
,
inbred
mankind's connatural sense of the good