Từ điển Anh Việt
"consociate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
consociate
consociate
động từ
cộng tác; liên kết
danh từ
người cộng tác
Xem thêm:
associate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
consociate
Từ điển WordNet
v.
bring or come into association or action;
associate
The churches consociated to fight their dissolution