Từ điển Anh Việt
"consolatory"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
consolatory
consolatory /kən'sɔlətəri/
tính từ
an ủi, giải khuây, làm nguôi lòng
Xem thêm:
comforting
,
consoling
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
consolatory
Từ điển WordNet
adj.
affording comfort or solace;
comforting
,
consoling