Từ điển Anh Việt
"constrictive"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
constrictive
constrictive /kən'striktiv/
tính từ
dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít
co khít
Xem thêm:
constricting
,
narrowing
,
confining
,
constraining
,
limiting
,
restricting
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
constrictive
Từ điển WordNet
adj.
(of circumstances) tending to constrict freedom;
constricting
,
narrowing
restricting the scope or freedom of action;
confining
,
constraining
,
limiting
,
restricting