Từ điển Anh Việt
"constringe"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
constringe
constringe /kən'strindʤ/
ngoại động từ
rút lại, thắt, siết, làm co lại
Xem thêm:
constrict
,
narrow
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
constringe
Từ điển WordNet
v.
become tight or as if tight;
constrict
,
narrow
Her throat constricted