constructor

constructor /kən'strʌktə/
  • danh từ
    • người xây dựng, kỹ sư xây dựng
    • (hàng hải) kỹ sư đóng tàu

 người xây dựng
Lĩnh vực: toán & tin
 hàm dựng
 hàm tạo
Lĩnh vực: xây dựng
 người lắp ráp

general constructor
 bên tổng thầu
general constructor
 người tổng thầu
general constructor
 nhà thầu chính

Xem thêm: builder



constructor

Từ điển WordNet

    n.

  • someone who contracts for and supervises construction (as of a building); builder