Từ điển Anh Việt
"constructor"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
constructor
constructor /kən'strʌktə/
danh từ
người xây dựng, kỹ sư xây dựng
(hàng hải) kỹ sư đóng tàu
người xây dựng
Lĩnh vực:
toán & tin
hàm dựng
hàm tạo
Lĩnh vực:
xây dựng
người lắp ráp
general constructor
bên tổng thầu
general constructor
người tổng thầu
general constructor
nhà thầu chính
Xem thêm:
builder
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
constructor
Từ điển WordNet
n.
someone who contracts for and supervises construction (as of a building);
builder