Từ điển Anh Việt
"continuative"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
continuative
continuative /kən'tinjuətiv/
tính từ
để tiếp tục, để nối tiếp, để kéo dài
Xem thêm:
conjunction
,
conjunctive
,
connective
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
continuative
Từ điển WordNet
n.
an uninflected function word that serves to conjoin words or phrases or clauses or sentences;
conjunction
,
conjunctive
,
connective