contraption

contraption /kən'træpʃn/
  • danh từ (từ lóng)
    • máy kỳ cục
    • dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)

Xem thêm: appliance, contrivance, convenience, gadget, gizmo, gismo, widget



contraption

Từ điển WordNet