Từ điển Anh Việt
"contraption"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
contraption
contraption /kən'træpʃn/
danh từ (từ lóng)
máy kỳ cục
dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)
Xem thêm:
appliance
,
contrivance
,
convenience
,
gadget
,
gizmo
,
gismo
,
widget
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
contraption
Từ điển WordNet
n.
a device or control that is very useful for a particular job;
appliance
,
contrivance
,
convenience
,
gadget
,
gizmo
,
gismo
,
widget