Từ điển Anh Việt
"contuse"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
contuse
contuse /kən'tju:z/
ngoại động từ
làm giập
nghiền
nghiền nhỏ
tán
tán nhỏ
Xem thêm:
bruise
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
contuse
Từ điển WordNet
v.
injure the underlying soft tissue of bone of;
bruise
I bruised my knee
English Synonym and Antonym Dictionary
contuses|contused|contusing
syn.:
bruise