Từ điển Anh Việt
"corneous"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
corneous
corneous /'kɔ:niəs/
tính từ
bằng sừng
giống sừng
đá sừng
Xem thêm:
hornlike
,
horny
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
corneous
Từ điển WordNet
adj.
made of horn (or of a substance resembling horn);
hornlike
,
horny