Từ điển Anh Việt
"cornet"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cornet
cornet /'kɔ:nit/
danh từ
(âm nhạc) kèn coonê
người thổi kèn coonê
bao giấy hình loa (đựng lạc rang...)
khăn trùm của bá tước (màu trắng)
(sử học) sĩ quan kỵ binh cầm cờ lệnh
Xem thêm:
horn
,
trumpet
,
trump
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cornet
Từ điển WordNet
n.
a brass musical instrument with a brilliant tone; has a narrow tube and a flared bell and is played by means of valves;
horn
,
trumpet
,
trump
English Synonym and Antonym Dictionary
cornets
syn.:
horn
trump
trumpet