Từ điển Anh Việt
"cosh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cosh
cosh /kɔʃ/
danh từ
(từ lóng) cái dùi cui
ngoại động từ
(từ lóng) đánh bằng dùi cui
Xem thêm:
blackjack
,
sap
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cosh
Từ điển WordNet
n.
a piece of metal covered by leather with a flexible handle; used for hitting people;
blackjack
,
sap
v.
hit with a cosh, usually on the head