Từ điển Anh Việt
"cower"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cower
cower /'kauə/
nội động từ
ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại (vì sợ, vì lạnh...)
né tránh
Xem thêm:
huddle
,
fawn
,
crawl
,
creep
,
cringe
,
grovel
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cower
Từ điển WordNet
v.
crouch or curl up;
huddle
They huddled outside in the rain
show submission or fear;
fawn
,
crawl
,
creep
,
cringe
,
grovel
English Synonym and Antonym Dictionary
cowers|cowered|cowering
syn.:
cringe
crouch
squat