Từ điển Anh Việt
"crapulence"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
crapulence
crapulence /'kræpjuləns/
danh từ
thói rượu chè ăn uống quá độ
Xem thêm:
drink
,
drinking
,
boozing
,
drunkenness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
crapulence
Từ điển WordNet
n.
the act of drinking alcoholic beverages to excess;
drink
,
drinking
,
boozing
,
drunkenness
drink was his downfall