crepitation

crepitation /,krepi'teiʃn/
  • danh từ
    • sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự kêu lép bép
    • sự phọt ra nước (sâu bọ)

Lĩnh vực: y học
 tiếng lạo xạo (tiếng ran) một loại âm răng rắc nhỏ và dịu nghe thấy ở phổi khi thính chẩn

Xem thêm: crackle, crackling



crepitation

Từ điển WordNet