Từ điển Anh Việt
"crepitation"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
crepitation
crepitation /,krepi'teiʃn/
danh từ
sự kêu răng rắc, sự kêu lốp đốp, sự kêu lép bép
sự phọt ra nước (sâu bọ)
Lĩnh vực:
y học
tiếng lạo xạo (tiếng ran) một loại âm răng rắc nhỏ và dịu nghe thấy ở phổi khi thính chẩn
Xem thêm:
crackle
,
crackling
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
crepitation
Từ điển WordNet
n.
the sharp sound of snapping noises;
crackle
,
crackling