Từ điển Anh Việt
"crispy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
crispy
crispy /'krispi/
tính từ
quăn, xoăn
giòn
hoạt bát, nhanh nhẹn
Xem thêm:
crisp
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
crispy
Từ điển WordNet
adj.
tender and brittle;
crisp
crisp potato chips