cuckoo

cuckoo /'kuku:/
  • danh từ
    • (động vật học) chim cu cu
    • chàng ngốc
    • nội động từ
      • gáy cu cu
      • tính từ
        • (từ lóng) điên điên, gàn gàn

      Xem thêm: fathead, goof, goofball, bozo, jackass, goose, twat, zany



      cuckoo

      Từ điển WordNet

        v.

      • repeat monotonously, like a cuckoo repeats his call

      English Synonym and Antonym Dictionary

      cuckoos
      syn.: bozo fathead goof goofball goose jackass twat zany