Từ điển Anh Việt
"cuckoo"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cuckoo
cuckoo /'kuku:/
danh từ
(động vật học) chim cu cu
chàng ngốc
nội động từ
gáy cu cu
tính từ
(từ lóng) điên điên, gàn gàn
Xem thêm:
fathead
,
goof
,
goofball
,
bozo
,
jackass
,
goose
,
twat
,
zany
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cuckoo
Từ điển WordNet
n.
a man who is a stupid incompetent fool;
fathead
,
goof
,
goofball
,
bozo
,
jackass
,
goose
,
twat
,
zany
any of numerous European and North American birds having pointed wings and a long tail
v.
repeat monotonously, like a cuckoo repeats his call
English Synonym and Antonym Dictionary
cuckoos
syn.:
bozo
fathead
goof
goofball
goose
jackass
twat
zany