cum

cum /kʌm/
  • giới từ
    • với, kể cả
      • cum dividend: kể cả tiền lời cổ phần

 bao gồm cả
 kể cả
  • cum all: kể cả các quyền lợi
  • cum bonus: kể cả lợi tức chia thêm kèm theo
  • cum bonus: kể cả những cổ phiếu biếu không sắp phát hành
  • cum coupon: kể cả lãi
  • cum distribution: kể cả phần chia thu nhập hay lợi tức cổ phần sắp tới
  • cum dividend: kể cả lãi cổ phần
  • cum dividend: kể cả lãi
  • cum dividend: kể cả cổ tức
  • cum drawing: kể cả quyền ký phát (một phiếu khoán, một chi phiếu)
  • cum inclusive: kể cả tiền lãi
  • cum interest: kể cả tiền lãi sắp thanh toán
  • cum new: kể cả quyền mua mới
  • cum rights: kể cả các quyền
  •  với, cùng với

    cum dividend
     có kèm cổ tức
    cum dividend
     cổ tức kèm theo
    cum dividend
     lãi phiếu kèm theo
    cum right
     với quyền nhận mua cổ phần mới

    Xem thêm: semen, seed, seminal fluid, ejaculate, come



    cum

    Từ điển WordNet


    English Slang Dictionary

    see come

    Oil and Gas Field Glossary

    Cumulative