Từ điển Anh Việt
"cupful"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cupful
cupful /'kʌpful/
danh từ
tách đầy, chén đầy
cốc đo
Xem thêm:
cup
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cupful
Từ điển WordNet
n.
the quantity a cup will hold;
cup
he drank a cup of coffee
he borrowed a cup of sugar
English Synonym and Antonym Dictionary
cupfuls
syn.:
cup