curing

cure /kjuə/
  • danh từ
    • cách chữa bệnh, cách điều trị; việc chữa bệnh, việc điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian)
      • his cure took six weeks: việc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ
      • the hot water cure: đợt chữa tắm nóng
    • thuốc, phương thuốc
      • a good cure for chilblains: một phương thuốc tốt để chữa cước nẻ
    • sự lưu hoá (cao su)
    • (tôn giáo) thánh chức
    • ngoại động từ
      • chữa bênh, điều trị
        • to cure a patient: điều trị một người bệnh
      • (nghĩa bóng) chữa (thói xấu, tật xấu)
        • to cure laziness: chữa bệnh lười biếng
      • xử lý để có thể để lâu (bằng cách ướp muối, xông khói, phơi khô)
      • lưu hoá (cao su)

     bảo dưỡng bê tông
    Giải thích EN: A process that provides for the optimal solidification of concrete, in which the concrete is kept damp for a period extending from one week up to one month.
    Giải thích VN: Một quy trình tạo độ cứng tối đa cho bê tông, trong quy trình này, bê tông được làm ẩm trong một thời gian từ một tuần cho đến 1 tháng.
  • concrete curing: sự bảo dưỡng bê tông
  • concrete curing compound: hợp chất bảo dưỡng bê tông
  • concrete curing product: chất bảo dưỡng bê tông
  • curing agent: chất bảo dưỡng bê tông
  • curing chamber: buồng bảo dưỡng bê tông
  • curing kiln: lò bảo dưỡng bê tông
  • curing membrane: màng bảo dưỡng bê tông
  • curing room: buồng bảo dưỡng bê tông
  • standard curing procedure: thực tiễn bảo dưỡng bê tông
  •  sự bảo dưỡng
  • accelerated curing of concrete: sự bảo dưỡng nhanh bê tông
  • cold curing: sự bảo dưỡng mát
  • concrete curing: sự bảo dưỡng bê tông
  • curing of concrete: sự bảo dưỡng bêtông
  • initial curing: sự bảo dưỡng ban đầu
  • moist curing: sự bảo dưỡng tưới nước
  • plastic film curing: sự bảo dưỡng (bê tông) bằng màng dẻo
  • preliminary curing: sự bảo dưỡng sơ bộ
  • rapid curing: sự bảo dưỡng nhanh
  • saturated steam curing: sự bảo dưỡng (bê tông) trong hơi nước bão hòa
  • single stage curing: sự bảo dưỡng (bê tông) một giai đoạn
  • tropical curing: sự bảo dưỡng (bê tông) ở nhiệt độ cao
  • warm water curing: sự bảo dưỡng (bê tông) bằng nước nóng
  • winter curing of concrete: sự bảo dưỡng bêtông trong mùa đông
  •  sự dưỡng hộ
     sự gia công nhiệt
     sự hóa rắn
     sự hong khô
  • curing (paint): sự hong khô (sơn)
  •  sự liên kết ngang
     sự lưu hóa
  • cold curing: sự lưu hóa nguội
  • cold curing: sự lưu hóa lạnh
  •  sự sấy khô
     sự xử lý
  • heat curing of concrete: sự xử lý nhiệt cho bêtông
  • steam curing: sự xử lý thủy nhiệt
  •  xử lý
  • adiabatic curing: xử lý đoạn nhiệt
  • heat curing of concrete: sự xử lý nhiệt cho bêtông
  • medium curing: được xử lý trung bình
  • steam curing: sự xử lý thủy nhiệt
  • Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
     đóng rắn (xi măng)
    Lĩnh vực: xây dựng
     sự bảo dưỡng (bêtông)
     sự giữ nhiệt
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
     sự chế hóa

    autoclave curing
     hấp công nghiệp
    back curing
     dòng ngược chiều
    bottom curing
     dòng đáy
    bottom curing
     dòng sâu
    condition of curing
     điều kiện dưỡng hộ bê tông
    cure to cure, curing
     dưỡng hộ bê tông mới đổ xong
    curing agent
     chất bảo dưỡng (bê tông)
    curing agent
     chất làm cứng
    curing agent
     chất liên kết ngang
    curing agent
     chất lưu hóa
    curing agent
     tác nhân liên kết ngang
    curing bag
     túi lưu hóa
    curing chamber
     phòng lưu hóa
    curing compound
     chất bảo dưỡng
    curing compound
     hợp chất bảo dưỡng
    curing cycle
     chu kỳ bảo dưỡng
    curing mat
     lớp bảo dưỡng
    curing mat
     tấm che dưỡng hộ bêtông

     sự đóng hộp bảo quản
     sự làm khô
  • air curing: sự làm khô trong không khí
  • fire curing: sự làm khô bằng lò sưởi
  •  sự tẩy trắng
     sự ướp muối
  • barrel curing: sự ướp muối trong thùng
  • box curing: sự ướp muối trong hộp
  • casing curing: sự ướp muối trong bao
  • domestic curing: sự ướp muối gia đình
  • dry curing: sự ướp muối khô
  • dry curing process: sự ướp muối khô
  • emulsion curing: sự ướp muối trạng thái nhũ tương
  • export curing: sự ướp muối hàng xuất khẩu
  • pickle curing: sự ướp muối ớt
  • quick curing: sự ướp muối nhanh
  • rapid curing: sự ướp muối nhanh
  • schedule curing: sự ướp muối theo chế độ đã định trước
  • syrup curing: sự ướp muối có dịch đường
  • tank curing: sự ướp muối trong thùng
  • tank curing: sự ướp muối ướt
  • vacuum curing: sự ướp muối trong chân không
  • vat curing: sự ướp muối ướt
  • vat curing: sự ướp muối trong thùng

  • bacon curing machine
     máy muối thịt giăm bông
    cheese curing
     sự chín tới của fomat
    curing cellar
     hầm muối thịt
    curing cellar
     hầm ủ chín
    curing come-up
     thời gian ngâm muối
    curing come-up
     thời gian tạm giữ
    curing container
     thùng muối
    curing period
     thời gian ướp muối
    curing process
     sự bảo quản bằng cách ướp
    curing process
     sự đóng hộp
    curing room
     công đoạn ướp muối
    curing room
     phòng fomat
    curing room
     xưởng ướp muối
    .
    curing schedule
     chế độ ướp muối
    curing shed
     kho sấy
    curing shrinkage
     sự khô hao trong quá trình ướp muối
    curing tumbler
     thùng quay để ướp muối
    degree of curing
     liều lượng của thuốc
    degree of curing
     mức độ điều trị
    domestic curing
     sự ướp mưối cho gia đình tại chỗ

    o   sự xử lý, sự đóng rắn (xi măng)

    §   medium curing : sự xử lý trung bình, sự đóng rắn vừa phải

    §   rapid curing : sự đóng rắn nhanh

    §   slow curing : sự đóng rắn chậm


    Xem thêm: hardening, solidifying, solidification, set, remedy, curative, therapeutic, bring around, heal



    curing

    Từ điển WordNet

      v.

    • provide a cure for, make healthy again; bring around, heal

      The treatment cured the boy's acne

      The quack pretended to heal patients but never managed to

    • prepare by drying, salting, or chemical processing in order to preserve

      cure meats

      cure pickles

      cure hay

    • make (substances) hard and improve their usability

      cure resin

      cure cement

      cure soap

    • be or become preserved

      the apricots cure in the sun


    English Synonym and Antonym Dictionary

    cures|cured|curing
    syn.: heal remedy restore