Từ điển Anh Việt
"curtilage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
curtilage
curtilage
danh từ
(từ Pháp) khu vườn, sân thuộc một ngôi nhà
sân
Lĩnh vực:
xây dựng
sân con (trước nhà)
vườn
Xem thêm:
yard
,
grounds
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
curtilage
Từ điển WordNet
n.
the enclosed land around a house or other building;
yard
,
grounds
it was a small house with almost no yard