Từ điển Anh Việt
"curtsey"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
curtsey
curtsey /'kə:tsi/ (curtsey) /'kə:tsi/
danh từ
sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ)
to drop a curtsy; to make one's curtsy to
: khẽ nhún đầu gối cúi chào (ai)
nội động từ
khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ)
Xem thêm:
curtsy
,
curtsy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
curtsey
Từ điển WordNet
n.
bending at the knees; a gesture of respect made by women;
curtsy
v.
bend the knees in a gesture of respectful greeting;
curtsy
English Synonym and Antonym Dictionary
curtseys
syn.:
curtsy