Từ điển Anh Việt
"cut price"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cut price
giá giảm
giá hạ không bình thường
Xem thêm:
bargain rate
,
cheapness
,
cut rate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cut price
Từ điển WordNet
n.
a price below the standard price;
bargain rate
,
cheapness
,
cut rate