cut rate

Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

CUT RATE

Tỷ lệ phí bảo hiểm cắt giảmTỷ lệ phí bảo hiểm mà Công ty bảo hiểm (Người bảo hiểm) thu thấp hơn tỷ lệ phí bảo hiểm tiêu chuẩn.

Xem thêm: bargain rate, cheapness, cut price



cut rate

Từ điển WordNet