Từ điển Anh Việt
"cutthroat"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cutthroat
cutthroat /'kʌtθrout/
danh từ
kẻ giết người
tính từ
gay gắt, kịch liệt, tàn khốc, khốc liệt, có tính chất tiêu diệt
cutthroat competition
: sự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau
Xem thêm:
fierce
,
bowelless
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cutthroat
Từ điển WordNet
n.
someone who murders by cutting the victim's throat
adj.
ruthless in competition;
fierce
,
bowelless
cutthroat competition
bowelless readiness to take advantage