Từ điển Anh Việt
"dairy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dairy
dairy /'deəri/
danh từ
nơi trữ và sản xuất bơ sữa
cửa hàng bơ sữa
trại sản suất bơ sữa
sự sản xuất bơ sữa
bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa)
bầy bò sữa
cửa hàng bơ sữa
nhà máy bơ sữa
nơi trữ và sản xuất bơ sữa
sự sản xuất bơ sữa
auxiliary dairy
nhà máy sữa thô sơ
auxiliary dairy
trạm phân tách bơ sữa
chocolate flavoured dairy drink
đồ uống có hương vị socola sữa
dairy (farm)
trại sản xuất bơ sữa
dairy breed
giống lấy sữa
dairy capacity
năng suất trong ngày
dairy cattle
gia súc cho sữa
dairy equipment
thiết bị của công nghiệp sữa
dairy farm
trai sữa
dairy food
thức ăn hàng ngày
dairy husbandry
ngành chăn nuôi bò sữa
dairy industry
công nghiệp sữa
dairy product
sản phẩm sữa
dairy products industry
công nghiệp chế biến sữa
Xem thêm:
dairy farm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dairy
Từ điển WordNet
n.
a farm where dairy products are produced;
dairy farm
English Synonym and Antonym Dictionary
dairies
syn.:
dairy farm