Từ điển Anh Việt
"damnable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
damnable
damnable /'dæmnəbl/
tính từ
đáng trách
đáng tội, đáng đoạ đày
(thông tục) đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
Xem thêm:
execrable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
damnable
Từ điển WordNet
adj.
deserving a curse;
execrable
her damnable pride