Từ điển Anh Việt
"dawdler"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dawdler
dawdler /'dɔ:dlə/
danh từ
người lêu lỏng, người hay la cà
người biếng nhác hay lần lữa dây dưa
Xem thêm:
drone
,
laggard
,
lagger
,
trailer
,
poke
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dawdler
Từ điển WordNet
n.
someone who takes more time than necessary; someone who lags behind;
drone
,
laggard
,
lagger
,
trailer
,
poke